Tiếng Việt
Kinh nghiệm phong phú tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm phong phú tiếng Anh là diverse experience /daɪˈvɜːs ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diverse experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm phong phú / diverse experience
- 1
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực công nghệ.
He has a diverse experience in the technology sector.
- 2
Kinh nghiệm phong phú giúp cô ấy xử lý các tình huống phức tạp.
A diverse experience helps her handle complex situations.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm phong phú
Kinh nghiệm phong phú đề cập đến sự tích lũy kiến thức và kỹ năng đa dạng qua thời gian. Các từ liên quan: 'expertise' (chuyên môn), 'background' (nền tảng), 'skills' (kỹ năng).
Video minh hoạ kinh nghiệm phong phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm phong phú
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm phong phú"
Kinh nghiệm phong phú tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm phong phú tiếng Anh là "diverse experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm đa dạng, phong phú trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
"diverse experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diverse experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm phong phú". Kinh nghiệm phong phú đề cập đến sự tích lũy kiến thức và kỹ năng đa dạng qua thời gian.
Phát âm "diverse experience" như thế nào?
"diverse experience" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːs ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diverse experience"?
He has a diverse experience in the technology sector. — Anh ấy có nhiều kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực công nghệ.