Tiếng Việt
Kinh nghiệm sống tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm sống tiếng Anh là life experience /laɪf ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm tích lũy qua cuộc sống, giúp hiểu biết và xử lý các tình huống thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm sống / life experience
- 1
Kinh nghiệm sống giúp tôi đối mặt với những thử thách trong công việc.
Life experience teaches me how to face challenges at work.
- 2
Anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm sống sau nhiều năm làm việc.
He has a lot of life experience after many years of working.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm sống
Kinh nghiệm sống là kiến thức và kỹ năng tích lũy qua thời gian. Các từ liên quan: trải nghiệm (experience), kỹ năng (skill), kiến thức (knowledge).
Video minh hoạ kinh nghiệm sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm sống
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm sống"
Kinh nghiệm sống tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm sống tiếng Anh là "life experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm tích lũy qua cuộc sống, giúp hiểu biết và xử lý các tình huống thực tế.
"life experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm sống". Kinh nghiệm sống là kiến thức và kỹ năng tích lũy qua thời gian.
Phát âm "life experience" như thế nào?
"life experience" có phiên âm IPA /laɪf ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life experience"?
Life experience teaches me how to face challenges at work. — Kinh nghiệm sống giúp tôi đối mặt với những thử thách trong công việc.