Tiếng Việt
Kinh nghiệm thi công tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm thi công tiếng Anh là construction experience /kənˈstrʌkʃən ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm liên quan đến quá trình thi công xây dựng, bao gồm các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm thi công / construction experience
- 1
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thi công các dự án lớn.
He has extensive construction experience on large projects.
- 2
Kinh nghiệm thi công giúp giảm thiểu rủi ro trong xây dựng.
Construction experience helps minimize risks in building.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm thi công
Kinh nghiệm thi công là kỹ năng và kiến thức tích lũy qua quá trình xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'project management' (quản lý dự án), 'safety procedures' (quy trình an toàn), và 'building codes' (quy chuẩn xây dựng).
Video minh hoạ kinh nghiệm thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm thi công
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm thi công"
Kinh nghiệm thi công tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm thi công tiếng Anh là "construction experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm liên quan đến quá trình thi công xây dựng, bao gồm các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện công việc hiệu quả.
"construction experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm thi công". Kinh nghiệm thi công là kỹ năng và kiến thức tích lũy qua quá trình xây dựng.
Phát âm "construction experience" như thế nào?
"construction experience" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction experience"?
He has extensive construction experience on large projects. — Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thi công các dự án lớn.