Tiếng Việt
Kinh nghiệm xương máu tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm xương máu tiếng Anh là hard-earned experience /hɑːd ɜːnd ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm quý báu và khó khăn tích lũy qua thời gian để học hỏi và trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hard-earned experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm xương máu / hard-earned experience
- 1
Anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm xương máu trong lĩnh vực này.
He has a lot of hard-earned experience in this field.
- 2
Kinh nghiệm xương máu giúp tôi tránh được nhiều sai lầm.
Hard-earned experience helps me avoid many mistakes.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm xương máu
Kinh nghiệm xương máu là kinh nghiệm quý giá, thường do trải qua khó khăn mới có. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'learning' (học hỏi), 'wisdom' (trí tuệ).
Video minh hoạ kinh nghiệm xương máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm xương máu
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm xương máu"
Kinh nghiệm xương máu tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm xương máu tiếng Anh là "hard-earned experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm quý báu và khó khăn tích lũy qua thời gian để học hỏi và trưởng thành.
"hard-earned experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hard-earned experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm xương máu". Kinh nghiệm xương máu là kinh nghiệm quý giá, thường do trải qua khó khăn mới có.
Phát âm "hard-earned experience" như thế nào?
"hard-earned experience" có phiên âm IPA /hɑːd ɜːnd ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hard-earned experience"?
He has a lot of hard-earned experience in this field. — Anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm xương máu trong lĩnh vực này.