Tiếng Việt
Kính ngữ tiếng Anh là gì?
kính ngữ tiếng Anh là honorific /ˌɒnəˈrɪfɪk/. Dạng từ dùng để thể hiện sự tôn trọng trong lời nói hoặc viết, thường dùng để kính trọng người nghe hoặc người được đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
honorific
Ví dụ câu với kính ngữ / honorific
- 1
Trong tiếng Việt, 'ông' và 'bà' là kính ngữ thể hiện sự kính trọng.
In English, titles like 'Mr.' and 'Mrs.' are honorifics to show respect.
- 2
Khi nói chuyện với giáo sư, chúng ta nên dùng kính ngữ phù hợp.
When speaking to a professor, it is appropriate to use honorifics.
Ghi chú dùng từ kính ngữ
Kính ngữ là phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp thể hiện sự lịch sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'formal language' (ngôn ngữ trang trọng), 'respect' (sự kính trọng), 'politeness' (lịch sự).
Video minh hoạ kính ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kính ngữ
Câu hỏi thường gặp về "kính ngữ"
Kính ngữ tiếng Anh là gì?
Kính ngữ tiếng Anh là "honorific" (danh từ), nghĩa là: Dạng từ dùng để thể hiện sự tôn trọng trong lời nói hoặc viết, thường dùng để kính trọng người nghe hoặc người được đề cập.
"honorific" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"honorific" nghĩa tiếng Việt là "kính ngữ". Kính ngữ là phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp thể hiện sự lịch sự.
Phát âm "honorific" như thế nào?
"honorific" có phiên âm IPA /ˌɒnəˈrɪfɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "honorific"?
In English, titles like 'Mr.' and 'Mrs.' are honorifics to show respect. — Trong tiếng Việt, 'ông' và 'bà' là kính ngữ thể hiện sự kính trọng.