Tiếng Việt
Kinh tế viên tiếng Anh là gì?
kinh tế viên tiếng Anh là economics staff /ˌɛkəˈnɑmɪks stæf/. Nhân viên làm việc trong lĩnh vực kinh tế hoặc tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economics staff
Ví dụ câu với kinh tế viên / economics staff
- 1
Kinh tế viên phân tích các số liệu tài chính để dự đoán xu hướng thị trường.
The economics staff prepared the quarterly financial report.
- 2
Các kinh tế viên tham gia vào các cuộc họp chiến lược của công ty.
The economics staff attended the strategic planning meeting.
Ghi chú dùng từ kinh tế viên
Kinh tế viên là nhân viên chuyên về lĩnh vực kinh tế, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'financial analyst' (nhà phân tích tài chính), 'economic research' (nghiên cứu kinh tế), 'market analysis' (phân tích thị trường).
Video minh hoạ kinh tế viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế viên
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế viên"
Kinh tế viên tiếng Anh là gì?
Kinh tế viên tiếng Anh là "economics staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc trong lĩnh vực kinh tế hoặc tài chính.
"economics staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economics staff" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế viên". Kinh tế viên là nhân viên chuyên về lĩnh vực kinh tế, có thể liên quan đến các thuật ngữ như 'financial analyst' (nhà phân tích tài chính), 'economic research' (nghiên cứu kinh tế), 'market analysis' (phân tích thị trường).
Phát âm "economics staff" như thế nào?
"economics staff" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɑmɪks stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economics staff"?
The economics staff prepared the quarterly financial report. — Kinh tế viên phân tích các số liệu tài chính để dự đoán xu hướng thị trường.