The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế đầu tư tiếng Anh là gì?

kinh tế đầu tư tiếng Anh là Investment Economics /ɪnˈvɛstmənt ˌiːkəˈnɒmɪks/. Ngành nghiên cứu về các hoạt động đầu tư và ảnh hưởng của chúng đến nền kinh tế.

Hình minh hoạ "kinh tế đầu tư" tiếng Anh là "Investment Economics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment Economics

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˌiːkəˈnɒmɪks/

Ví dụ câu với kinh tế đầu tư / Investment Economics

  1. 1

    Kinh tế đầu tư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của quốc gia.

    Investment economics helps understand how investment impacts economic growth.

  2. 2

    Chuyên gia phân tích về các xu hướng trong kinh tế đầu tư.

    The analyst specializes in trends within investment economics.

Ghi chú dùng từ kinh tế đầu tư

Kinh tế đầu tư liên quan đến việc phân tích các quyết định đầu tư và tác động của chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment', 'economics', 'financial analysis' (đầu tư, kinh tế học, phân tích tài chính).

Video minh hoạ kinh tế đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế đầu tư"

Kinh tế đầu tư tiếng Anh là gì?

Kinh tế đầu tư tiếng Anh là "Investment Economics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các hoạt động đầu tư và ảnh hưởng của chúng đến nền kinh tế.

"Investment Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế đầu tư". Kinh tế đầu tư liên quan đến việc phân tích các quyết định đầu tư và tác động của chúng.

Phát âm "Investment Economics" như thế nào?

"Investment Economics" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment Economics"?

Investment economics helps understand how investment impacts economic growth. — Kinh tế đầu tư đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của quốc gia.