The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế du lịch tiếng Anh là gì?

kinh tế du lịch tiếng Anh là Tourism Economics /ˈtʊərɪzəm ˌiːkəˈnɒmɪks/. Kinh tế du lịch là lĩnh vực nghiên cứu về tác động của ngành du lịch đối với nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

Hình minh hoạ "kinh tế du lịch" tiếng Anh là "Tourism Economics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tourism Economics

Danh từ
/ˈtʊərɪzəm ˌiːkəˈnɒmɪks/

Ví dụ câu với kinh tế du lịch / Tourism Economics

  1. 1

    The government is investing heavily in tourism economics to boost local employment.

    Chính phủ đang đầu tư mạnh vào kinh tế du lịch để thúc đẩy việc làm địa phương.

  2. 2

    Tourism economics can significantly influence a country's GDP.

    Kinh tế du lịch có thể ảnh hưởng đáng kể đến GDP của một quốc gia.

Ghi chú dùng từ kinh tế du lịch

Kinh tế du lịch liên quan đến các khái niệm như phát triển bền vững, marketing du lịch, và quản lý điểm đến.

Video minh hoạ kinh tế du lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế du lịch

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế du lịch"

Kinh tế du lịch tiếng Anh là gì?

Kinh tế du lịch tiếng Anh là "Tourism Economics" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế du lịch là lĩnh vực nghiên cứu về tác động của ngành du lịch đối với nền kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực.

"Tourism Economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tourism Economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế du lịch". Kinh tế du lịch liên quan đến các khái niệm như phát triển bền vững, marketing du lịch, và quản lý điểm đến.

Phát âm "Tourism Economics" như thế nào?

"Tourism Economics" có phiên âm IPA /ˈtʊərɪzəm ˌiːkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tourism Economics"?

Chính phủ đang đầu tư mạnh vào kinh tế du lịch để thúc đẩy việc làm địa phương. — The government is investing heavily in tourism economics to boost local employment.