Tiếng Việt
Kinh tế tri thức tiếng Anh là gì?
kinh tế tri thức tiếng Anh là Knowledge Economy /ˈnɒlɪʤ ɪˈkɒnəmi/. Nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và thông tin để thúc đẩy phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Knowledge Economy
Ví dụ câu với kinh tế tri thức / Knowledge Economy
- 1
Nền kinh tế tri thức ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới hiện đại.
The knowledge economy is becoming increasingly important in the modern world.
- 2
Các quốc gia đang chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Countries are shifting towards a knowledge economy to promote innovation.
Ghi chú dùng từ kinh tế tri thức
Kinh tế tri thức liên quan đến sự phát triển dựa trên tri thức và công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'innovation' (đổi mới), 'technology' (công nghệ), 'information' (thông tin).
Video minh hoạ kinh tế tri thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế tri thức
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế tri thức"
Kinh tế tri thức tiếng Anh là gì?
Kinh tế tri thức tiếng Anh là "Knowledge Economy" (danh từ), nghĩa là: Nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và thông tin để thúc đẩy phát triển.
"Knowledge Economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Knowledge Economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế tri thức". Kinh tế tri thức liên quan đến sự phát triển dựa trên tri thức và công nghệ.
Phát âm "Knowledge Economy" như thế nào?
"Knowledge Economy" có phiên âm IPA /ˈnɒlɪʤ ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Knowledge Economy"?
The knowledge economy is becoming increasingly important in the modern world. — Nền kinh tế tri thức ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới hiện đại.