Tiếng Việt
Kinh tế tuần hoàn tiếng Anh là gì?
kinh tế tuần hoàn tiếng Anh là Circular Economy /ˈsɜːkjʊlə ɪˈkɒnəmi/. Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thông qua tái chế, tái sử dụng và duy trì vòng đời của sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Circular Economy
Ví dụ câu với kinh tế tuần hoàn / Circular Economy
- 1
Kinh tế tuần hoàn giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.
The circular economy promotes sustainability by minimizing waste.
- 2
Các doanh nghiệp đang chuyển sang mô hình kinh tế tuần hoàn để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Many companies are adopting a circular economy model to improve resource efficiency.
Ghi chú dùng từ kinh tế tuần hoàn
Kinh tế tuần hoàn liên quan chặt chẽ đến các khái niệm như tái chế, tái sử dụng và bền vững, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Video minh hoạ kinh tế tuần hoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế tuần hoàn
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế tuần hoàn"
Kinh tế tuần hoàn tiếng Anh là gì?
Kinh tế tuần hoàn tiếng Anh là "Circular Economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế nhằm giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thông qua tái chế, tái sử dụng và duy trì vòng đời của sản phẩm.
"Circular Economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Circular Economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế tuần hoàn". Kinh tế tuần hoàn liên quan chặt chẽ đến các khái niệm như tái chế, tái sử dụng và bền vững, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Phát âm "Circular Economy" như thế nào?
"Circular Economy" có phiên âm IPA /ˈsɜːkjʊlə ɪˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Circular Economy"?
The circular economy promotes sustainability by minimizing waste. — Kinh tế tuần hoàn giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.