The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn bậc 2 tiếng Anh là gì?

căn bậc 2 tiếng Anh là square root /skwɛr rut/. Phần số nào, khi nhân với chính nó, cho ra số ban đầu.

Hình minh hoạ "căn bậc 2" tiếng Anh là "square root"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

square root

Danh từ
/skwɛr rut/

Ví dụ câu với căn bậc 2 / square root

  1. 1

    Căn bậc hai của 9 là 3.

    The square root of 9 is 3.

  2. 2

    Tìm căn bậc hai của 16.

    Find the square root of 16.

Ghi chú dùng từ căn bậc 2

Căn bậc hai là phép toán tìm số mà khi nhân với chính nó cho ra số ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: bình phương (square), lũy thừa (exponentiation), số dương (positive number).

Video minh hoạ căn bậc 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căn bậc 2

Câu hỏi thường gặp về "căn bậc 2"

Căn bậc 2 tiếng Anh là gì?

Căn bậc 2 tiếng Anh là "square root" (danh từ), nghĩa là: Phần số nào, khi nhân với chính nó, cho ra số ban đầu.

"square root" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"square root" nghĩa tiếng Việt là "căn bậc 2". Căn bậc hai là phép toán tìm số mà khi nhân với chính nó cho ra số ban đầu.

Phát âm "square root" như thế nào?

"square root" có phiên âm IPA /skwɛr rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "square root"?

The square root of 9 is 3. — Căn bậc hai của 9 là 3.