The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô bàn cờ tiếng Anh là gì?

Ô bàn cờ tiếng Anh là Chessboard square /ˈʧɛs.bɔːd skweə/. Ô vuông trên bàn cờ dùng để đặt quân cờ.

Hình minh hoạ "Ô bàn cờ" tiếng Anh là "Chessboard square"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chessboard square

Danh từ
/ˈʧɛs.bɔːd skweə/

Ví dụ câu với Ô bàn cờ / Chessboard square

  1. 1

    He moved his knight to a new square.

    Anh ấy đã di chuyển mã của mình đến một ô mới.

  2. 2

    The white queen is on a dark square.

    Quốc vương trắng đang ở trên một ô tối.

Ghi chú dùng từ Ô bàn cờ

Ô bàn cờ là các ô vuông tạo thành bàn cờ, dùng để chơi cờ. Các thuật ngữ liên quan: 'bàn cờ' (chessboard), 'quân cờ' (chess piece), 'di chuyển' (move).

Video minh hoạ Ô bàn cờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ô bàn cờ

Câu hỏi thường gặp về "Ô bàn cờ"

Ô bàn cờ tiếng Anh là gì?

Ô bàn cờ tiếng Anh là "Chessboard square" (danh từ), nghĩa là: Ô vuông trên bàn cờ dùng để đặt quân cờ.

"Chessboard square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chessboard square" nghĩa tiếng Việt là "Ô bàn cờ". Ô bàn cờ là các ô vuông tạo thành bàn cờ, dùng để chơi cờ.

Phát âm "Chessboard square" như thế nào?

"Chessboard square" có phiên âm IPA /ˈʧɛs.bɔːd skweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chessboard square"?

Anh ấy đã di chuyển mã của mình đến một ô mới. — He moved his knight to a new square.