Tiếng Việt
Kỳ báo cáo tiếng Anh là gì?
kỳ báo cáo tiếng Anh là Reporting period /rɪˈpɔːtɪŋ ˈpɪərɪəd/. Thời gian trong đó các báo cáo được lập và trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reporting period
Ví dụ câu với kỳ báo cáo / Reporting period
- 1
The reporting period ends on December 31st.
Thời gian báo cáo kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
- 2
All financial data must be submitted within the reporting period.
Tất cả dữ liệu tài chính phải được nộp trong kỳ báo cáo.
Ghi chú dùng từ kỳ báo cáo
Kỳ báo cáo là khoảng thời gian để tổng hợp và trình bày dữ liệu hoặc kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'financial statement' (báo cáo tài chính), 'audit' (kiểm toán), 'deadline' (hạn chót).
Video minh hoạ kỳ báo cáo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ báo cáo
Câu hỏi thường gặp về "kỳ báo cáo"
Kỳ báo cáo tiếng Anh là gì?
Kỳ báo cáo tiếng Anh là "Reporting period" (danh từ), nghĩa là: Thời gian trong đó các báo cáo được lập và trình bày.
"Reporting period" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reporting period" nghĩa tiếng Việt là "kỳ báo cáo". Kỳ báo cáo là khoảng thời gian để tổng hợp và trình bày dữ liệu hoặc kết quả.
Phát âm "Reporting period" như thế nào?
"Reporting period" có phiên âm IPA /rɪˈpɔːtɪŋ ˈpɪərɪəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reporting period"?
Thời gian báo cáo kết thúc vào ngày 31 tháng 12. — The reporting period ends on December 31st.