Tiếng Việt
Kỳ công tiếng Anh là gì?
kỳ công tiếng Anh là feat /fiːt/. Một thành tựu hoặc thành tích đặc biệt, thường đòi hỏi nỗ lực lớn và kỹ năng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
feat
Ví dụ câu với kỳ công / feat
- 1
Việc xây dựng cầu vượt này là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.
The construction of this overpass is a feat of modern engineering.
- 2
Anh ấy đã hoàn thành dự án trong vòng chưa đầy một tháng, thật là một kỳ công.
He completed the project in less than a month, a real feat.
Ghi chú dùng từ kỳ công
Kỳ công thể hiện sự xuất sắc hoặc thành tích đáng kể, thường liên quan đến kỹ năng hoặc nỗ lực lớn. Các từ liên quan: achievement (thành tựu), accomplishment (thành tích), masterpiece (kiệt tác).
Video minh hoạ kỳ công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ công
Câu hỏi thường gặp về "kỳ công"
Kỳ công tiếng Anh là gì?
Kỳ công tiếng Anh là "feat" (danh từ), nghĩa là: Một thành tựu hoặc thành tích đặc biệt, thường đòi hỏi nỗ lực lớn và kỹ năng cao.
"feat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"feat" nghĩa tiếng Việt là "kỳ công". Kỳ công thể hiện sự xuất sắc hoặc thành tích đáng kể, thường liên quan đến kỹ năng hoặc nỗ lực lớn.
Phát âm "feat" như thế nào?
"feat" có phiên âm IPA /fiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "feat"?
The construction of this overpass is a feat of modern engineering. — Việc xây dựng cầu vượt này là một kỳ công của kỹ thuật hiện đại.