Tiếng Việt
Dấu tích tiếng Anh là gì?
Dấu tích tiếng Anh là Check Mark /ˈʧɛk mɑːk/. Dấu hiệu hoặc ký hiệu thể hiện sự đúng hoặc đã hoàn thành, thường là dấu tick hoặc dấu cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Check Mark
Ví dụ câu với Dấu tích / Check Mark
- 1
Bạn đã hoàn thành bài tập chưa? - Có, tôi đã đánh dấu tích vào bài.
Have you finished the homework? - Yes, I checked it off.
- 2
Trong danh sách, các mục đã được đánh dấu tích.
The items in the list have been checked off.
Ghi chú dùng từ Dấu tích
Dấu tích thường dùng để biểu thị sự đúng hoặc đã hoàn thành. Các từ liên quan: 'tick' (dấu tích), 'check' (kiểm tra), 'mark' (dấu).
Video minh hoạ Dấu tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu tích
Câu hỏi thường gặp về "Dấu tích"
Dấu tích tiếng Anh là gì?
Dấu tích tiếng Anh là "Check Mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc ký hiệu thể hiện sự đúng hoặc đã hoàn thành, thường là dấu tick hoặc dấu cộng.
"Check Mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Check Mark" nghĩa tiếng Việt là "Dấu tích". Dấu tích thường dùng để biểu thị sự đúng hoặc đã hoàn thành.
Phát âm "Check Mark" như thế nào?
"Check Mark" có phiên âm IPA /ˈʧɛk mɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Check Mark"?
Have you finished the homework? - Yes, I checked it off. — Bạn đã hoàn thành bài tập chưa? - Có, tôi đã đánh dấu tích vào bài.