Tiếng Việt
Hàng ký gửi tiếng Anh là gì?
hàng ký gửi tiếng Anh là consigned goods /kənˈsaɪnd gʊdz/. Hàng hóa được gửi đi để bán hoặc vận chuyển theo hợp đồng, thường qua dịch vụ vận chuyển hoặc kho bãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consigned goods
Ví dụ câu với hàng ký gửi / consigned goods
- 1
Hàng ký gửi của tôi đã đến kho và sẵn sàng để bán.
My consigned goods have arrived at the warehouse and are ready to be sold.
- 2
Chúng tôi đã ký gửi hàng hóa cho khách hàng để giao hàng trong vòng một tuần.
We have consigned goods for the customer to be delivered within a week.
Ghi chú dùng từ hàng ký gửi
Hàng ký gửi là loại hàng hóa được gửi đi để bán hoặc vận chuyển theo hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'consignment' (sự ủy thác), 'warehouse' (kho hàng), 'shipping' (vận chuyển).
Video minh hoạ hàng ký gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng ký gửi
Câu hỏi thường gặp về "hàng ký gửi"
Hàng ký gửi tiếng Anh là gì?
Hàng ký gửi tiếng Anh là "consigned goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được gửi đi để bán hoặc vận chuyển theo hợp đồng, thường qua dịch vụ vận chuyển hoặc kho bãi.
"consigned goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consigned goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng ký gửi". Hàng ký gửi là loại hàng hóa được gửi đi để bán hoặc vận chuyển theo hợp đồng.
Phát âm "consigned goods" như thế nào?
"consigned goods" có phiên âm IPA /kənˈsaɪnd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consigned goods"?
My consigned goods have arrived at the warehouse and are ready to be sold. — Hàng ký gửi của tôi đã đến kho và sẵn sàng để bán.