Tiếng Việt
Kỷ lục tiếng Anh là gì?
kỷ lục tiếng Anh là record /ˈrɛkərd/. Kỷ lục là thành tích hoặc số liệu cao nhất hoặc thấp nhất đã được ghi nhận trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
record
Ví dụ câu với kỷ lục / record
- 1
Anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét trong Olympic.
He broke the 100-meter dash record at the Olympics.
- 2
Kỷ lục thế giới về số lượng sách bán ra đã bị vượt qua.
The world record for book sales has been surpassed.
Ghi chú dùng từ kỷ lục
Kỷ lục thường liên quan đến thành tích cao nhất hoặc thấp nhất trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'record-breaking' (phá kỷ lục), 'record holder' (người giữ kỷ lục), 'record attempt' (nỗ lực lập kỷ lục).
Video minh hoạ kỷ lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ lục
Câu hỏi thường gặp về "kỷ lục"
Kỷ lục tiếng Anh là gì?
Kỷ lục tiếng Anh là "record" (danh từ), nghĩa là: Kỷ lục là thành tích hoặc số liệu cao nhất hoặc thấp nhất đã được ghi nhận trong một lĩnh vực nào đó.
"record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"record" nghĩa tiếng Việt là "kỷ lục". Kỷ lục thường liên quan đến thành tích cao nhất hoặc thấp nhất trong một lĩnh vực.
Phát âm "record" như thế nào?
"record" có phiên âm IPA /ˈrɛkərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "record"?
He broke the 100-meter dash record at the Olympics. — Anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét trong Olympic.