Tiếng Việt
Kỷ luật lao động tiếng Anh là gì?
kỷ luật lao động tiếng Anh là labor discipline /ˈleɪbər ˈdɪsəplən/. Kỷ luật lao động đề cập đến các quy định và nguyên tắc mà người lao động phải tuân thủ trong quá trình làm việc để duy trì trật tự và hiệu quả công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor discipline
Ví dụ câu với kỷ luật lao động / labor discipline
- 1
Employees must follow the labor discipline to ensure a safe working environment.
Nhân viên phải tuân thủ kỷ luật lao động để đảm bảo môi trường làm việc an toàn.
- 2
Breaking labor discipline can lead to disciplinary actions.
Vi phạm kỷ luật lao động có thể dẫn đến các hình thức xử lý kỷ luật.
Ghi chú dùng từ kỷ luật lao động
Kỷ luật lao động là nguyên tắc quan trọng trong quản lý nhân sự, liên quan đến các thuật ngữ như 'rules' (quy tắc), 'regulations' (quy định), và 'disciplinary actions' (xử lý kỷ luật).
Video minh hoạ kỷ luật lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ luật lao động
Câu hỏi thường gặp về "kỷ luật lao động"
Kỷ luật lao động tiếng Anh là gì?
Kỷ luật lao động tiếng Anh là "labor discipline" (danh từ), nghĩa là: Kỷ luật lao động đề cập đến các quy định và nguyên tắc mà người lao động phải tuân thủ trong quá trình làm việc để duy trì trật tự và hiệu quả công việc.
"labor discipline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor discipline" nghĩa tiếng Việt là "kỷ luật lao động". Kỷ luật lao động là nguyên tắc quan trọng trong quản lý nhân sự, liên quan đến các thuật ngữ như 'rules' (quy tắc), 'regulations' (quy định), và 'disciplinary actions' (xử lý kỷ luật).
Phát âm "labor discipline" như thế nào?
"labor discipline" có phiên âm IPA /ˈleɪbər ˈdɪsəplən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor discipline"?
Nhân viên phải tuân thủ kỷ luật lao động để đảm bảo môi trường làm việc an toàn. — Employees must follow the labor discipline to ensure a safe working environment.