Tiếng Việt
Luật lao động tiếng Anh là gì?
luật lao động tiếng Anh là Labor law /ˈleɪbər lɔː/. Luật quy định quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Labor law
Ví dụ câu với luật lao động / Labor law
- 1
Luật lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Labor law protects workers' rights.
- 2
Các điều khoản của luật lao động cần được tuân thủ nghiêm ngặt.
The provisions of labor law must be strictly followed.
Ghi chú dùng từ luật lao động
Luật lao động là hệ thống quy định về quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'employment contract' (hợp đồng lao động), 'minimum wage' (lương tối thiểu), 'working hours' (giờ làm việc).
Video minh hoạ luật lao động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật lao động
- LaoDash
- luậtLaw
- lao độngworker
- bộ luật lao độnglabor code
- kỷ luật lao độnglabor discipline
- Xử lý kỷ luật lao độngHandle labor disciplinary actions
- bộ luật lao động việt namVietnamese labor code
- sêuson-in-law's gift ritual
- bố vợfather-in-law
- em rểyounger brother-in-law
- em vợbrother-in-law/sister-in-law
- mẹ vợmother-in-law
Câu hỏi thường gặp về "luật lao động"
Luật lao động tiếng Anh là gì?
Luật lao động tiếng Anh là "Labor law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.
"Labor law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Labor law" nghĩa tiếng Việt là "luật lao động". Luật lao động là hệ thống quy định về quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động.
Phát âm "Labor law" như thế nào?
"Labor law" có phiên âm IPA /ˈleɪbər lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Labor law"?
Labor law protects workers' rights. — Luật lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động.