The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý kỷ luật lao động tiếng Anh là gì?

Xử lý kỷ luật lao động tiếng Anh là Handle labor disciplinary actions /ˈhænd.l ˈleɪ.bər ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/. Thực hiện các biện pháp xử lý đối với vi phạm kỷ luật lao động của nhân viên.

Hình minh hoạ "Xử lý kỷ luật lao động" tiếng Anh là "Handle labor disciplinary actions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle labor disciplinary actions

Động từ
/ˈhænd.l ˈleɪ.bər ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/

Ví dụ câu với Xử lý kỷ luật lao động / Handle labor disciplinary actions

  1. 1

    The company will handle labor disciplinary actions for employees who violate the rules.

    Công ty sẽ xử lý kỷ luật lao động đối với nhân viên vi phạm quy định.

  2. 2

    Managers are responsible for handling labor disciplinary actions fairly.

    Các quản lý có trách nhiệm xử lý kỷ luật lao động một cách công bằng.

Ghi chú dùng từ Xử lý kỷ luật lao động

Xử lý kỷ luật lao động là quá trình xử lý các vi phạm về quy định lao động của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disciplinary action' (hành động kỷ luật), 'violation' (vi phạm), 'employee discipline' (kỷ luật nhân viên).

Video minh hoạ Xử lý kỷ luật lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý kỷ luật lao động

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý kỷ luật lao động"

Xử lý kỷ luật lao động tiếng Anh là gì?

Xử lý kỷ luật lao động tiếng Anh là "Handle labor disciplinary actions" (động từ), nghĩa là: Thực hiện các biện pháp xử lý đối với vi phạm kỷ luật lao động của nhân viên.

"Handle labor disciplinary actions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle labor disciplinary actions" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý kỷ luật lao động". Xử lý kỷ luật lao động là quá trình xử lý các vi phạm về quy định lao động của nhân viên.

Phát âm "Handle labor disciplinary actions" như thế nào?

"Handle labor disciplinary actions" có phiên âm IPA /ˈhænd.l ˈleɪ.bər ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle labor disciplinary actions"?

Công ty sẽ xử lý kỷ luật lao động đối với nhân viên vi phạm quy định. — The company will handle labor disciplinary actions for employees who violate the rules.