The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xử lý kỷ luật tiếng Anh là gì?

Xử lý kỷ luật tiếng Anh là Handle disciplinary actions /ˈhænd.l ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/. Thực hiện các biện pháp kỷ luật đối với ai đó vì vi phạm quy định hoặc quy tắc.

Hình minh hoạ "Xử lý kỷ luật" tiếng Anh là "Handle disciplinary actions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handle disciplinary actions

Động từ
/ˈhænd.l ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/

Ví dụ câu với Xử lý kỷ luật / Handle disciplinary actions

  1. 1

    Quản lý đã xử lý kỷ luật nhân viên vi phạm.

    The manager handled disciplinary actions against the violating employee.

  2. 2

    Họ đã xử lý kỷ luật học sinh vi phạm nội quy trường học.

    They handled disciplinary actions for the students who broke the school rules.

Ghi chú dùng từ Xử lý kỷ luật

Xử lý kỷ luật là quá trình áp dụng các biện pháp kỷ luật để duy trì trật tự. Các thuật ngữ liên quan: 'discipline' (kỷ luật), 'punishment' (hình phạt), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ Xử lý kỷ luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xử lý kỷ luật

Câu hỏi thường gặp về "Xử lý kỷ luật"

Xử lý kỷ luật tiếng Anh là gì?

Xử lý kỷ luật tiếng Anh là "Handle disciplinary actions" (động từ), nghĩa là: Thực hiện các biện pháp kỷ luật đối với ai đó vì vi phạm quy định hoặc quy tắc.

"Handle disciplinary actions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handle disciplinary actions" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý kỷ luật". Xử lý kỷ luật là quá trình áp dụng các biện pháp kỷ luật để duy trì trật tự.

Phát âm "Handle disciplinary actions" như thế nào?

"Handle disciplinary actions" có phiên âm IPA /ˈhænd.l ˌdɪs.əˈplɪn.ər.i ˈæk.ʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handle disciplinary actions"?

The manager handled disciplinary actions against the violating employee. — Quản lý đã xử lý kỷ luật nhân viên vi phạm.