The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp phó kỷ luật tiếng Anh là gì?

lớp phó kỷ luật tiếng Anh là Discipline Vice-monitor /ˈdɪsɪplɪn ˈvaɪs ˈmɒnɪtə(r)/. Phó lớp chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật trong lớp học.

Hình minh hoạ "lớp phó kỷ luật" tiếng Anh là "Discipline Vice-monitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Discipline Vice-monitor

Danh từ
/ˈdɪsɪplɪn ˈvaɪs ˈmɒnɪtə(r)/

Ví dụ câu với lớp phó kỷ luật / Discipline Vice-monitor

  1. 1

    The Discipline Vice-monitor helped enforce the classroom rules.

    Lớp phó kỷ luật giúp thực thi các quy tắc trong lớp.

  2. 2

    She was elected as the Discipline Vice-monitor to assist the teacher.

    Cô ấy được bầu làm phó lớp kỷ luật để hỗ trợ giáo viên.

Ghi chú dùng từ lớp phó kỷ luật

Là người hỗ trợ trong việc duy trì kỷ luật lớp học. Các thuật ngữ liên quan: 'kỷ luật' (discipline), 'phó' (vice), 'giáo viên' (teacher).

Video minh hoạ lớp phó kỷ luật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lớp phó kỷ luật

Câu hỏi thường gặp về "lớp phó kỷ luật"

Lớp phó kỷ luật tiếng Anh là gì?

Lớp phó kỷ luật tiếng Anh là "Discipline Vice-monitor" (danh từ), nghĩa là: Phó lớp chịu trách nhiệm duy trì kỷ luật trong lớp học.

"Discipline Vice-monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Discipline Vice-monitor" nghĩa tiếng Việt là "lớp phó kỷ luật". Là người hỗ trợ trong việc duy trì kỷ luật lớp học.

Phát âm "Discipline Vice-monitor" như thế nào?

"Discipline Vice-monitor" có phiên âm IPA /ˈdɪsɪplɪn ˈvaɪs ˈmɒnɪtə(r)/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Discipline Vice-monitor"?

Lớp phó kỷ luật giúp thực thi các quy tắc trong lớp. — The Discipline Vice-monitor helped enforce the classroom rules.