Tiếng Việt
Ký mã hiệu tiếng Anh là gì?
ký mã hiệu tiếng Anh là code label /koʊd ˈleɪbəl/. Nhãn hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận dạng hoặc phân loại thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
code label
Ví dụ câu với ký mã hiệu / code label
- 1
Họ đã sử dụng ký mã hiệu để đánh dấu các tài liệu quan trọng.
They used a code label to mark the important documents.
- 2
Ký mã hiệu này giúp chúng ta dễ dàng phân biệt các sản phẩm.
This code label helps us easily distinguish the products.
Ghi chú dùng từ ký mã hiệu
Ký mã hiệu là một dạng nhãn dùng để mã hóa hoặc phân loại thông tin. Các từ liên quan: 'label' (nhãn), 'tag' (thẻ), 'identifier' (định danh).
Video minh hoạ ký mã hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký mã hiệu
Câu hỏi thường gặp về "ký mã hiệu"
Ký mã hiệu tiếng Anh là gì?
Ký mã hiệu tiếng Anh là "code label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận dạng hoặc phân loại thông tin.
"code label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"code label" nghĩa tiếng Việt là "ký mã hiệu". Ký mã hiệu là một dạng nhãn dùng để mã hóa hoặc phân loại thông tin.
Phát âm "code label" như thế nào?
"code label" có phiên âm IPA /koʊd ˈleɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "code label"?
They used a code label to mark the important documents. — Họ đã sử dụng ký mã hiệu để đánh dấu các tài liệu quan trọng.