Tiếng Việt
Ký mã hiệu hàng hải tiếng Anh là gì?
ký mã hiệu hàng hải tiếng Anh là marine code /məˈriːn koʊd/. Mã số dùng trong hàng hải để truyền đạt thông tin và chỉ dẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine code
Ví dụ câu với ký mã hiệu hàng hải / marine code
- 1
The ship's crew used the marine code to communicate during the storm.
Hạm đội sử dụng ký mã hiệu hàng hải để liên lạc trong bão.
- 2
Mariners rely on marine code for safety instructions.
Thủy thủ dựa vào ký mã hiệu hàng hải để nhận hướng dẫn an toàn.
Ghi chú dùng từ ký mã hiệu hàng hải
Ký mã hiệu hàng hải là hệ thống mã dùng trong hàng hải để truyền đạt thông tin nhanh chóng và chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'signal flags' (cờ hiệu), 'radio communication' (liên lạc vô tuyến), và 'navigation codes' (mã định hướng).
Video minh hoạ ký mã hiệu hàng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký mã hiệu hàng hải
Câu hỏi thường gặp về "ký mã hiệu hàng hải"
Ký mã hiệu hàng hải tiếng Anh là gì?
Ký mã hiệu hàng hải tiếng Anh là "marine code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng trong hàng hải để truyền đạt thông tin và chỉ dẫn.
"marine code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine code" nghĩa tiếng Việt là "ký mã hiệu hàng hải". Ký mã hiệu hàng hải là hệ thống mã dùng trong hàng hải để truyền đạt thông tin nhanh chóng và chính xác.
Phát âm "marine code" như thế nào?
"marine code" có phiên âm IPA /məˈriːn koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine code"?
Hạm đội sử dụng ký mã hiệu hàng hải để liên lạc trong bão. — The ship's crew used the marine code to communicate during the storm.