Tiếng Việt
Mã hiệu tiếng Anh là gì?
mã hiệu tiếng Anh là code /kəʊd/. Dấu hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận biết hoặc phân loại một thứ gì đó, thường là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc mã hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
code
Ví dụ câu với mã hiệu / code
- 1
Bạn cần nhập mã hiệu để truy cập vào hệ thống.
You need to enter the code to access the system.
- 2
Mã hiệu này dùng để xác định sản phẩm trong kho.
This code is used to identify the product in the warehouse.
Ghi chú dùng từ mã hiệu
Mã hiệu là ký hiệu để phân biệt hoặc nhận diện một đối tượng. Các từ liên quan gồm 'identifier' (định danh), 'symbol' (ký hiệu), 'password' (mật khẩu).
Video minh hoạ mã hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã hiệu
Câu hỏi thường gặp về "mã hiệu"
Mã hiệu tiếng Anh là gì?
Mã hiệu tiếng Anh là "code" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc ký hiệu dùng để nhận biết hoặc phân loại một thứ gì đó, thường là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc mã hóa.
"code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"code" nghĩa tiếng Việt là "mã hiệu". Mã hiệu là ký hiệu để phân biệt hoặc nhận diện một đối tượng.
Phát âm "code" như thế nào?
"code" có phiên âm IPA /kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "code"?
You need to enter the code to access the system. — Bạn cần nhập mã hiệu để truy cập vào hệ thống.