The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng chăm sóc khách hàng tiếng Anh là gì?

kỹ năng chăm sóc khách hàng tiếng Anh là customer service skills /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs ˈskɪlz/. Kỹ năng chăm sóc khách hàng đề cập đến khả năng giao tiếp, lắng nghe và giải quyết vấn đề của nhân viên nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Hình minh hoạ "kỹ năng chăm sóc khách hàng" tiếng Anh là "customer service skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

customer service skills

Cụm từ
/ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs ˈskɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng chăm sóc khách hàng / customer service skills

  1. 1

    Nhân viên cần có kỹ năng chăm sóc khách hàng tốt để giữ chân khách hàng.

    Employees must have good customer service skills to retain clients.

  2. 2

    Kỹ năng chăm sóc khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng lòng tin.

    Customer service skills help businesses build trust with their clients.

Ghi chú dùng từ kỹ năng chăm sóc khách hàng

Kỹ năng chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng trong dịch vụ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao tiếp' (communication), 'giải quyết vấn đề' (problem solving), và 'lòng tin' (trust).

Video minh hoạ kỹ năng chăm sóc khách hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng chăm sóc khách hàng

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng chăm sóc khách hàng"

Kỹ năng chăm sóc khách hàng tiếng Anh là gì?

Kỹ năng chăm sóc khách hàng tiếng Anh là "customer service skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng chăm sóc khách hàng đề cập đến khả năng giao tiếp, lắng nghe và giải quyết vấn đề của nhân viên nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

"customer service skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"customer service skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng chăm sóc khách hàng". Kỹ năng chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng trong dịch vụ khách hàng.

Phát âm "customer service skills" như thế nào?

"customer service skills" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmə ˈsɜːvɪs ˈskɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "customer service skills"?

Employees must have good customer service skills to retain clients. — Nhân viên cần có kỹ năng chăm sóc khách hàng tốt để giữ chân khách hàng.