Tiếng Việt
Thi tay nghề tiếng Anh là gì?
Thi tay nghề tiếng Anh là Skills Competition /skɪlz ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Cuộc thi dành cho những người thể hiện kỹ năng nghề nghiệp của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Skills Competition
Ví dụ câu với Thi tay nghề / Skills Competition
- 1
He participated in the skills competition to showcase his craftsmanship.
Anh ấy tham gia cuộc thi kỹ năng để thể hiện tay nghề của mình.
- 2
The skills competition attracted many talented artisans.
Cuộc thi kỹ năng thu hút nhiều nghệ nhân tài năng.
Ghi chú dùng từ Thi tay nghề
Thi tay nghề là cuộc thi để thể hiện kỹ năng nghề nghiệp. Các từ liên quan: 'craftsmanship' (tay nghề thủ công), 'competitor' (thí sinh), 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ Thi tay nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thi tay nghề
- tayarm
- thitest
- nghềprofession
- tay nghềworkmanship
- Hội thiCompetition
- cuộc thicompetition
- Vòng thiCompetition Round
- cờ thi đuacompetition flag
- hội nguyênFirst laureate at pre-Court Competition examination
- Sự thi đuaCompetition
- Tỉ lệ chọiAdmission Rate Competition
- đình nguyênFirst laureate at Court competition-examination
Câu hỏi thường gặp về "Thi tay nghề"
Thi tay nghề tiếng Anh là gì?
Thi tay nghề tiếng Anh là "Skills Competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi dành cho những người thể hiện kỹ năng nghề nghiệp của mình.
"Skills Competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Skills Competition" nghĩa tiếng Việt là "Thi tay nghề". Thi tay nghề là cuộc thi để thể hiện kỹ năng nghề nghiệp.
Phát âm "Skills Competition" như thế nào?
"Skills Competition" có phiên âm IPA /skɪlz ˌkɒmpɪˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Skills Competition"?
Anh ấy tham gia cuộc thi kỹ năng để thể hiện tay nghề của mình. — He participated in the skills competition to showcase his craftsmanship.