Tiếng Việt
Kỹ năng kinh doanh tiếng Anh là gì?
kỹ năng kinh doanh tiếng Anh là business skills /ˈbɪznɪs skɪlz/. Kỹ năng kinh doanh đề cập đến khả năng và kiến thức cần thiết để quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business skills
Ví dụ câu với kỹ năng kinh doanh / business skills
- 1
Anh ấy đã nâng cao kỹ năng kinh doanh của mình để mở rộng công ty.
He improved his business skills to expand his company.
- 2
Kỹ năng giao tiếp là một phần quan trọng của kỹ năng kinh doanh.
Communication skills are an important part of business skills.
Ghi chú dùng từ kỹ năng kinh doanh
Kỹ năng kinh doanh gồm các kỹ năng như quản lý, bán hàng, và đàm phán. Các thuật ngữ liên quan: 'management skills' (kỹ năng quản lý), 'sales skills' (kỹ năng bán hàng), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ kỹ năng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng kinh doanh"
Kỹ năng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Kỹ năng kinh doanh tiếng Anh là "business skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng kinh doanh đề cập đến khả năng và kiến thức cần thiết để quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh hiệu quả.
"business skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng kinh doanh". Kỹ năng kinh doanh gồm các kỹ năng như quản lý, bán hàng, và đàm phán.
Phát âm "business skills" như thế nào?
"business skills" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business skills"?
He improved his business skills to expand his company. — Anh ấy đã nâng cao kỹ năng kinh doanh của mình để mở rộng công ty.