Tiếng Việt
Kỹ năng làm việc độc lập tiếng Anh là gì?
kỹ năng làm việc độc lập tiếng Anh là independent work skill /ˌɪndɪˈpɛndənt wɜrk skɪl/. Kỹ năng làm việc độc lập đề cập đến khả năng tự quản lý công việc và hoàn thành nhiệm vụ mà không cần sự giám sát chặt chẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
independent work skill
Ví dụ câu với kỹ năng làm việc độc lập / independent work skill
- 1
She demonstrated excellent independent work skills during the project.
Cô ấy thể hiện kỹ năng làm việc độc lập xuất sắc trong dự án.
- 2
Developing independent work skills is essential for remote employees.
Phát triển kỹ năng làm việc độc lập là điều cần thiết cho nhân viên làm việc từ xa.
Ghi chú dùng từ kỹ năng làm việc độc lập
Kỹ năng làm việc độc lập giúp cá nhân tự chủ trong công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'self-management' (tự quản lý), 'autonomy' (tự chủ), và 'self-motivation' (tự thúc đẩy).
Video minh hoạ kỹ năng làm việc độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng làm việc độc lập
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng làm việc độc lập"
Kỹ năng làm việc độc lập tiếng Anh là gì?
Kỹ năng làm việc độc lập tiếng Anh là "independent work skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng làm việc độc lập đề cập đến khả năng tự quản lý công việc và hoàn thành nhiệm vụ mà không cần sự giám sát chặt chẽ.
"independent work skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"independent work skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng làm việc độc lập". Kỹ năng làm việc độc lập giúp cá nhân tự chủ trong công việc.
Phát âm "independent work skill" như thế nào?
"independent work skill" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndənt wɜrk skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "independent work skill"?
Cô ấy thể hiện kỹ năng làm việc độc lập xuất sắc trong dự án. — She demonstrated excellent independent work skills during the project.