The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ năng nghiệp vụ tiếng Anh là gì?

kỹ năng nghiệp vụ tiếng Anh là professional skills /prəˈfɛʃənl skɪlz/. Kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc chuyên nghiệp hiệu quả.

Hình minh hoạ "kỹ năng nghiệp vụ" tiếng Anh là "professional skills"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

professional skills

Cụm từ
/prəˈfɛʃənl skɪlz/

Ví dụ câu với kỹ năng nghiệp vụ / professional skills

  1. 1

    Anh ấy cần nâng cao kỹ năng nghiệp vụ để thăng tiến trong công ty.

    He needs to improve his professional skills to advance in the company.

  2. 2

    Kỹ năng nghiệp vụ của nhân viên rất quan trọng đối với chất lượng dịch vụ.

    The professional skills of employees are crucial for the quality of service.

Ghi chú dùng từ kỹ năng nghiệp vụ

Kỹ năng nghiệp vụ liên quan đến khả năng chuyên môn trong công việc. Các từ liên quan: kỹ năng mềm (soft skills), kỹ năng giao tiếp (communication skills), kỹ năng quản lý (management skills).

Video minh hoạ kỹ năng nghiệp vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ năng nghiệp vụ

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng nghiệp vụ"

Kỹ năng nghiệp vụ tiếng Anh là gì?

Kỹ năng nghiệp vụ tiếng Anh là "professional skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc chuyên nghiệp hiệu quả.

"professional skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"professional skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng nghiệp vụ". Kỹ năng nghiệp vụ liên quan đến khả năng chuyên môn trong công việc.

Phát âm "professional skills" như thế nào?

"professional skills" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənl skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "professional skills"?

He needs to improve his professional skills to advance in the company. — Anh ấy cần nâng cao kỹ năng nghiệp vụ để thăng tiến trong công ty.