Tiếng Việt
Kỹ năng nhìn người tiếng Anh là gì?
kỹ năng nhìn người tiếng Anh là people-reading skills /ˈpiːpl-ˈriːdɪŋ skɪlz/. Kỹ năng đánh giá và hiểu rõ tính cách, cảm xúc của người khác qua quan sát và phân tích hành vi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people-reading skills
Ví dụ câu với kỹ năng nhìn người / people-reading skills
- 1
He has excellent people-reading skills, so he can easily tell if someone is lying.
Anh ấy có kỹ năng nhìn người xuất sắc, vì vậy anh ấy dễ dàng nhận biết ai đó đang nói dối.
- 2
Developing good people-reading skills can improve your relationships.
Phát triển kỹ năng nhìn người tốt có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
Ghi chú dùng từ kỹ năng nhìn người
Kỹ năng nhìn người giúp đánh giá cảm xúc và tính cách của người khác. Các thuật ngữ liên quan: intuition (trực giác), empathy (thông cảm), social perception (nhận thức xã hội).
Video minh hoạ kỹ năng nhìn người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng nhìn người
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng nhìn người"
Kỹ năng nhìn người tiếng Anh là gì?
Kỹ năng nhìn người tiếng Anh là "people-reading skills" (cụm từ), nghĩa là: Kỹ năng đánh giá và hiểu rõ tính cách, cảm xúc của người khác qua quan sát và phân tích hành vi.
"people-reading skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people-reading skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng nhìn người". Kỹ năng nhìn người giúp đánh giá cảm xúc và tính cách của người khác.
Phát âm "people-reading skills" như thế nào?
"people-reading skills" có phiên âm IPA /ˈpiːpl-ˈriːdɪŋ skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people-reading skills"?
Anh ấy có kỹ năng nhìn người xuất sắc, vì vậy anh ấy dễ dàng nhận biết ai đó đang nói dối. — He has excellent people-reading skills, so he can easily tell if someone is lying.