Tiếng Việt
Kỹ năng quan sát tiếng Anh là gì?
kỹ năng quan sát tiếng Anh là observation skill /ˌɑbzərˈveɪʃən skɪl/. Kỹ năng quan sát là khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết trong môi trường xung quanh một cách chính xác và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observation skill
Ví dụ câu với kỹ năng quan sát / observation skill
- 1
Kỹ năng quan sát tốt giúp anh ấy phát hiện ra những chi tiết nhỏ trong bức tranh.
Good observation skills help him notice small details in the painting.
- 2
Trong công việc, kỹ năng quan sát rất quan trọng để phát hiện các vấn đề sớm.
In work, observation skills are crucial for detecting problems early.
Ghi chú dùng từ kỹ năng quan sát
Kỹ năng quan sát là một phần quan trọng của khả năng nhận thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'perception' (nhận thức), 'attention' (chú ý), và 'detail recognition' (nhận diện chi tiết).
Video minh hoạ kỹ năng quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng quan sát
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng quan sát"
Kỹ năng quan sát tiếng Anh là gì?
Kỹ năng quan sát tiếng Anh là "observation skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng quan sát là khả năng chú ý và nhận biết các chi tiết trong môi trường xung quanh một cách chính xác và nhanh chóng.
"observation skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observation skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng quan sát". Kỹ năng quan sát là một phần quan trọng của khả năng nhận thức.
Phát âm "observation skill" như thế nào?
"observation skill" có phiên âm IPA /ˌɑbzərˈveɪʃən skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observation skill"?
Good observation skills help him notice small details in the painting. — Kỹ năng quan sát tốt giúp anh ấy phát hiện ra những chi tiết nhỏ trong bức tranh.