Tiếng Việt
Kỹ năng thương lượng tiếng Anh là gì?
kỹ năng thương lượng tiếng Anh là negotiation skill /nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən skɪl/. Khả năng thương lượng để đạt được thỏa thuận tốt nhất trong các cuộc đàm phán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negotiation skill
Ví dụ câu với kỹ năng thương lượng / negotiation skill
- 1
Kỹ năng thương lượng của anh ấy giúp công ty đạt được hợp đồng lớn hơn.
His negotiation skill helped the company secure a bigger contract.
- 2
Việc rèn luyện kỹ năng thương lượng rất quan trọng trong kinh doanh.
Practicing negotiation skills is very important in business.
Ghi chú dùng từ kỹ năng thương lượng
Kỹ năng thương lượng là khả năng thuyết phục và đàm phán để đạt được lợi ích tối đa. Các thuật ngữ liên quan: 'bargaining' (đàm phán), 'persuasion' (thuyết phục), 'compromise' (thoả hiệp).
Video minh hoạ kỹ năng thương lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng thương lượng
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng thương lượng"
Kỹ năng thương lượng tiếng Anh là gì?
Kỹ năng thương lượng tiếng Anh là "negotiation skill" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thương lượng để đạt được thỏa thuận tốt nhất trong các cuộc đàm phán.
"negotiation skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negotiation skill" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng thương lượng". Kỹ năng thương lượng là khả năng thuyết phục và đàm phán để đạt được lợi ích tối đa.
Phát âm "negotiation skill" như thế nào?
"negotiation skill" có phiên âm IPA /nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negotiation skill"?
His negotiation skill helped the company secure a bigger contract. — Kỹ năng thương lượng của anh ấy giúp công ty đạt được hợp đồng lớn hơn.