Tiếng Việt
Kỹ năng tính toán tiếng Anh là gì?
kỹ năng tính toán tiếng Anh là calculation skills /ˌkælkjʊˈleɪʃn skɪlz/. Khả năng thực hiện các phép tính toán chính xác và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calculation skills
Ví dụ câu với kỹ năng tính toán / calculation skills
- 1
She improved her calculation skills through daily practice.
Cô ấy đã nâng cao kỹ năng tính toán của mình qua việc luyện tập hàng ngày.
- 2
His calculation skills helped him solve complex problems efficiently.
Kỹ năng tính toán của anh ấy giúp anh giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ kỹ năng tính toán
Kỹ năng tính toán là khả năng thực hiện các phép tính số học một cách chính xác và nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: mental arithmetic (tính nhẩm), math skills (kỹ năng toán học), numerical ability (khả năng số học).
Video minh hoạ kỹ năng tính toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ năng tính toán
Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng tính toán"
Kỹ năng tính toán tiếng Anh là gì?
Kỹ năng tính toán tiếng Anh là "calculation skills" (cụm từ), nghĩa là: Khả năng thực hiện các phép tính toán chính xác và nhanh chóng.
"calculation skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calculation skills" nghĩa tiếng Việt là "kỹ năng tính toán". Kỹ năng tính toán là khả năng thực hiện các phép tính số học một cách chính xác và nhanh chóng.
Phát âm "calculation skills" như thế nào?
"calculation skills" có phiên âm IPA /ˌkælkjʊˈleɪʃn skɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calculation skills"?
Cô ấy đã nâng cao kỹ năng tính toán của mình qua việc luyện tập hàng ngày. — She improved her calculation skills through daily practice.