Tiếng Việt
Ký nghiệm thu tiếng Anh là gì?
ký nghiệm thu tiếng Anh là sign off on acceptance /saɪn ɔf ɑn əkˈsɛptəns/. Chấp nhận chính thức sau khi kiểm tra và xác nhận hoàn thành công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sign off on acceptance
Ví dụ câu với ký nghiệm thu / sign off on acceptance
- 1
Chúng tôi cần ký nghiệm thu trước khi bàn giao dự án cho khách hàng.
We need to sign off on acceptance before handing over the project to the client.
- 2
Quản lý đã ký nghiệm thu các báo cáo cuối cùng.
The manager signed off on the final reports.
Ghi chú dùng từ ký nghiệm thu
Ký nghiệm thu là hành động chính thức xác nhận hoàn thành công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'approval' (sự phê duyệt), 'confirmation' (sự xác nhận), và 'authorization' (sự ủy quyền).
Video minh hoạ ký nghiệm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký nghiệm thu
Câu hỏi thường gặp về "ký nghiệm thu"
Ký nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Ký nghiệm thu tiếng Anh là "sign off on acceptance" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận chính thức sau khi kiểm tra và xác nhận hoàn thành công việc hoặc dự án.
"sign off on acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sign off on acceptance" nghĩa tiếng Việt là "ký nghiệm thu". Ký nghiệm thu là hành động chính thức xác nhận hoàn thành công việc.
Phát âm "sign off on acceptance" như thế nào?
"sign off on acceptance" có phiên âm IPA /saɪn ɔf ɑn əkˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sign off on acceptance"?
We need to sign off on acceptance before handing over the project to the client. — Chúng tôi cần ký nghiệm thu trước khi bàn giao dự án cho khách hàng.