The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghiệm thu tiếng Anh là gì?

nghiệm thu tiếng Anh là acceptance /ækˈsɛptəns/. Quá trình chấp nhận hoặc phê duyệt một sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi kiểm tra và xác nhận rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.

Hình minh hoạ "nghiệm thu" tiếng Anh là "acceptance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acceptance

Danh từ
/ækˈsɛptəns/

Ví dụ câu với nghiệm thu / acceptance

  1. 1

    Việc nghiệm thu dự án đã hoàn tất vào cuối tháng trước.

    The acceptance of the project was completed at the end of last month.

  2. 2

    Chúng tôi cần sự chấp thuận của khách hàng để tiến hành nghiệm thu.

    We need the customer's acceptance to proceed with the acceptance.

Ghi chú dùng từ nghiệm thu

Nghiệm thu là quá trình xác nhận chất lượng hoặc tính phù hợp của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'approval' (sự chấp thuận), 'inspection' (kiểm tra), 'quality control' (kiểm soát chất lượng).

Video minh hoạ nghiệm thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghiệm thu

Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu"

Nghiệm thu tiếng Anh là gì?

Nghiệm thu tiếng Anh là "acceptance" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chấp nhận hoặc phê duyệt một sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi kiểm tra và xác nhận rằng nó đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.

"acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acceptance" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu". Nghiệm thu là quá trình xác nhận chất lượng hoặc tính phù hợp của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phát âm "acceptance" như thế nào?

"acceptance" có phiên âm IPA /ækˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acceptance"?

The acceptance of the project was completed at the end of last month. — Việc nghiệm thu dự án đã hoàn tất vào cuối tháng trước.