Tiếng Việt
Sự chấp nhận tiếng Anh là gì?
sự chấp nhận tiếng Anh là acceptance /əkˈsɛptəns/. Sự đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acceptance
Ví dụ câu với sự chấp nhận / acceptance
- 1
Sự chấp nhận của cô ấy đối với lời đề nghị rất nhanh chóng.
Her acceptance of the proposal was very quick.
- 2
Chúng ta cần sự chấp nhận từ cộng đồng để dự án thành công.
We need community acceptance for the project to succeed.
Ghi chú dùng từ sự chấp nhận
Sự chấp nhận là quá trình đồng ý hoặc chấp thuận một ý kiến hoặc đề nghị. Các từ liên quan gồm có 'approval' (sự phê duyệt), 'consent' (sự đồng ý), và 'approval process' (quy trình phê duyệt).
Video minh hoạ sự chấp nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chấp nhận
- nhậnreceive
- chấp nhậnAccept
- thụ lýCase acceptance
- nghiệm thuacceptance
- sự tiếp nhậnacceptance
- ký nghiệm thusign off on acceptance
- hồ sơ nghiệm thuacceptance document
- nghiệm thu dự ánProject acceptance
- đồng ý nghiệm thuApprove acceptance
- giấy báo nhập họcacceptance letter
- nghiệm thu đề tàiResearch project acceptance
- báo cáo nghiệm thuacceptance report
Câu hỏi thường gặp về "sự chấp nhận"
Sự chấp nhận tiếng Anh là gì?
Sự chấp nhận tiếng Anh là "acceptance" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng ý hoặc chấp thuận một điều gì đó.
"acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acceptance" nghĩa tiếng Việt là "sự chấp nhận". Sự chấp nhận là quá trình đồng ý hoặc chấp thuận một ý kiến hoặc đề nghị.
Phát âm "acceptance" như thế nào?
"acceptance" có phiên âm IPA /əkˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acceptance"?
Her acceptance of the proposal was very quick. — Sự chấp nhận của cô ấy đối với lời đề nghị rất nhanh chóng.