Tiếng Việt
Nghiệm thu dự án tiếng Anh là gì?
nghiệm thu dự án tiếng Anh là Project acceptance /ˈprɒʤɛkt ˌækˈsɛptəns/. Quá trình xác nhận và chấp nhận dự án sau khi hoàn thành các yêu cầu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Project acceptance
Ví dụ câu với nghiệm thu dự án / Project acceptance
- 1
The project acceptance was completed after all criteria were met.
Việc nghiệm thu dự án đã hoàn tất sau khi tất cả tiêu chuẩn đã được đáp ứng.
- 2
They scheduled the project acceptance meeting for next week.
Họ đã lên lịch cuộc họp nghiệm thu dự án vào tuần tới.
Ghi chú dùng từ nghiệm thu dự án
Nghiệm thu dự án là bước cuối cùng trong quản lý dự án để xác nhận kết quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'project review' (đánh giá dự án), 'quality assurance' (đảm bảo chất lượng), và 'handover' (bàn giao).
Video minh hoạ nghiệm thu dự án
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nghiệm thu dự án
Câu hỏi thường gặp về "nghiệm thu dự án"
Nghiệm thu dự án tiếng Anh là gì?
Nghiệm thu dự án tiếng Anh là "Project acceptance" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận và chấp nhận dự án sau khi hoàn thành các yêu cầu đề ra.
"Project acceptance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Project acceptance" nghĩa tiếng Việt là "nghiệm thu dự án". Nghiệm thu dự án là bước cuối cùng trong quản lý dự án để xác nhận kết quả.
Phát âm "Project acceptance" như thế nào?
"Project acceptance" có phiên âm IPA /ˈprɒʤɛkt ˌækˈsɛptəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Project acceptance"?
Việc nghiệm thu dự án đã hoàn tất sau khi tất cả tiêu chuẩn đã được đáp ứng. — The project acceptance was completed after all criteria were met.