The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ ngộ tiếng Anh là gì?

kỳ ngộ tiếng Anh là serendipitous /ˌsɛrənˈdɪpɪtəs/. Tính từ mô tả điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, may mắn và mang lại kết quả tích cực.

Hình minh hoạ "kỳ ngộ" tiếng Anh là "serendipitous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serendipitous

Tính từ
/ˌsɛrənˈdɪpɪtəs/

Ví dụ câu với kỳ ngộ / serendipitous

  1. 1

    Cuộc gặp gỡ kỳ ngộ đã thay đổi cuộc đời tôi.

    Our serendipitous encounter changed my life.

  2. 2

    Anh ấy tìm thấy công việc mơ ước một cách kỳ ngộ.

    He found his dream job serendipitously.

Ghi chú dùng từ kỳ ngộ

Kỳ ngộ mô tả những điều xảy ra một cách tình cờ nhưng mang lại lợi ích. Các từ liên quan: 'fortunate' (may mắn), 'accidental' (tình cờ), 'lucky' (may mắn).

Video minh hoạ kỳ ngộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ ngộ

Câu hỏi thường gặp về "kỳ ngộ"

Kỳ ngộ tiếng Anh là gì?

Kỳ ngộ tiếng Anh là "serendipitous" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, may mắn và mang lại kết quả tích cực.

"serendipitous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serendipitous" nghĩa tiếng Việt là "kỳ ngộ". Kỳ ngộ mô tả những điều xảy ra một cách tình cờ nhưng mang lại lợi ích.

Phát âm "serendipitous" như thế nào?

"serendipitous" có phiên âm IPA /ˌsɛrənˈdɪpɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serendipitous"?

Our serendipitous encounter changed my life. — Cuộc gặp gỡ kỳ ngộ đã thay đổi cuộc đời tôi.