Tiếng Việt
Kỷ niệm đẹp tiếng Anh là gì?
kỷ niệm đẹp tiếng Anh là cherished memory /ˈʧɛrɪʃt ˈmɛməri/. Kỷ niệm đẹp là những trải nghiệm hoặc khoảnh khắc đáng nhớ, mang lại cảm xúc tích cực và được trân trọng trong tâm trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cherished memory
Ví dụ câu với kỷ niệm đẹp / cherished memory
- 1
Chuyến du lịch đó là một kỷ niệm đẹp trong đời tôi.
That trip is a cherished memory in my life.
- 2
Chúng tôi đã chia sẻ nhiều kỷ niệm đẹp bên nhau.
We shared many cherished memories together.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm đẹp
Kỷ niệm đẹp thể hiện những khoảnh khắc đáng nhớ, tích cực. Các từ liên quan: 'memory' (kỷ niệm), 'nostalgia' (hoài niệm), 'recollection' (ký ức).
Video minh hoạ kỷ niệm đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm đẹp
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm đẹp"
Kỷ niệm đẹp tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm đẹp tiếng Anh là "cherished memory" (danh từ), nghĩa là: Kỷ niệm đẹp là những trải nghiệm hoặc khoảnh khắc đáng nhớ, mang lại cảm xúc tích cực và được trân trọng trong tâm trí.
"cherished memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cherished memory" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm đẹp". Kỷ niệm đẹp thể hiện những khoảnh khắc đáng nhớ, tích cực.
Phát âm "cherished memory" như thế nào?
"cherished memory" có phiên âm IPA /ˈʧɛrɪʃt ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cherished memory"?
That trip is a cherished memory in my life. — Chuyến du lịch đó là một kỷ niệm đẹp trong đời tôi.