Tiếng Việt
Kỹ sư dầu khí tiếng Anh là gì?
kỹ sư dầu khí tiếng Anh là petroleum engineer /pəˈtroʊliəm ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư dầu khí là người chuyên nghiên cứu và phát triển các phương pháp khai thác, xử lý và sử dụng dầu khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
petroleum engineer
Ví dụ câu với kỹ sư dầu khí / petroleum engineer
- 1
The petroleum engineer designed a new method to increase oil extraction efficiency.
Kỹ sư dầu khí thiết kế phương pháp mới để tăng hiệu quả khai thác dầu.
- 2
She works as a petroleum engineer in an offshore oil rig.
Cô ấy làm kỹ sư dầu khí trên giàn khoan ngoài khơi.
Ghi chú dùng từ kỹ sư dầu khí
Kỹ sư dầu khí là chuyên gia trong lĩnh vực khai thác dầu khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'oil rig' (giàn khoan), 'extraction' (khai thác), 'refinery' (nhà máy lọc dầu).
Video minh hoạ kỹ sư dầu khí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư dầu khí
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư dầu khí"
Kỹ sư dầu khí tiếng Anh là gì?
Kỹ sư dầu khí tiếng Anh là "petroleum engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư dầu khí là người chuyên nghiên cứu và phát triển các phương pháp khai thác, xử lý và sử dụng dầu khí.
"petroleum engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"petroleum engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư dầu khí". Kỹ sư dầu khí là chuyên gia trong lĩnh vực khai thác dầu khí.
Phát âm "petroleum engineer" như thế nào?
"petroleum engineer" có phiên âm IPA /pəˈtroʊliəm ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "petroleum engineer"?
Kỹ sư dầu khí thiết kế phương pháp mới để tăng hiệu quả khai thác dầu. — The petroleum engineer designed a new method to increase oil extraction efficiency.