Tiếng Việt
Kỹ sư địa chất tiếng Anh là gì?
kỹ sư địa chất tiếng Anh là geological engineer /ˌʤiəˈlɑʤɪkəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về nghiên cứu và ứng dụng kiến thức địa chất để giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai và đá trong xây dựng và khai thác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geological engineer
Ví dụ câu với kỹ sư địa chất / geological engineer
- 1
Kỹ sư địa chất kiểm tra đất trước khi xây dựng tòa nhà cao tầng.
The geological engineer assessed the soil stability before constructing the skyscraper.
- 2
Các kỹ sư địa chất làm việc để tìm nguồn nước ngầm.
Geological engineers work to locate underground water sources.
Ghi chú dùng từ kỹ sư địa chất
Kỹ sư địa chất là người phân tích đất đá để đảm bảo an toàn cho các dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'geology' (địa chất), 'soil testing' (kiểm tra đất), 'geotechnical' (địa kỹ thuật).
Video minh hoạ kỹ sư địa chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư địa chất
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư địa chất"
Kỹ sư địa chất tiếng Anh là gì?
Kỹ sư địa chất tiếng Anh là "geological engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về nghiên cứu và ứng dụng kiến thức địa chất để giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai và đá trong xây dựng và khai thác.
"geological engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geological engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư địa chất". Kỹ sư địa chất là người phân tích đất đá để đảm bảo an toàn cho các dự án xây dựng.
Phát âm "geological engineer" như thế nào?
"geological engineer" có phiên âm IPA /ˌʤiəˈlɑʤɪkəl ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geological engineer"?
The geological engineer assessed the soil stability before constructing the skyscraper. — Kỹ sư địa chất kiểm tra đất trước khi xây dựng tòa nhà cao tầng.