The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư dự toán tiếng Anh là gì?

kỹ sư dự toán tiếng Anh là quantity surveyor /ˈkwɑntəti sərˈveɪər/. Chuyên gia ước lượng chi phí xây dựng và vật liệu trong dự án xây dựng.

Hình minh hoạ "kỹ sư dự toán" tiếng Anh là "quantity surveyor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quantity surveyor

Danh từ
/ˈkwɑntəti sərˈveɪər/

Ví dụ câu với kỹ sư dự toán / quantity surveyor

  1. 1

    The quantity surveyor prepared the cost estimate for the new office building.

    The quantity surveyor prepared the cost estimate for the new office building.

  2. 2

    Chuyên gia dự toán giúp kiểm soát ngân sách dự án xây dựng.

    The quantity surveyor helps control the budget of the construction project.

Ghi chú dùng từ kỹ sư dự toán

Kỹ sư dự toán là người tính toán chi phí xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost estimation' (ước lượng chi phí), 'budget' (ngân sách), và 'construction project' (dự án xây dựng).

Video minh hoạ kỹ sư dự toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư dự toán

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư dự toán"

Kỹ sư dự toán tiếng Anh là gì?

Kỹ sư dự toán tiếng Anh là "quantity surveyor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia ước lượng chi phí xây dựng và vật liệu trong dự án xây dựng.

"quantity surveyor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quantity surveyor" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư dự toán". Kỹ sư dự toán là người tính toán chi phí xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'cost estimation' (ước lượng chi phí), 'budget' (ngân sách), và 'construction project' (dự án xây dựng).

Phát âm "quantity surveyor" như thế nào?

"quantity surveyor" có phiên âm IPA /ˈkwɑntəti sərˈveɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quantity surveyor"?

The quantity surveyor prepared the cost estimate for the new office building. — The quantity surveyor prepared the cost estimate for the new office building.