Tiếng Việt
Kỹ sư giám sát m&e tiếng Anh là gì?
kỹ sư giám sát m&e tiếng Anh là mechanical and electrical supervision engineer /məˈkænɪkəl ænd ɪˈlɛktrɪkəl ˌsupərˈvɪʒən ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư giám sát về cơ khí và điện, chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng các công trình kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mechanical and electrical supervision engineer
Ví dụ câu với kỹ sư giám sát m&e / mechanical and electrical supervision engineer
- 1
The mechanical and electrical supervision engineer inspected the installation carefully.
Kỹ sư giám sát cơ khí và điện đã kiểm tra cẩn thận việc lắp đặt.
- 2
She works as a mechanical and electrical supervision engineer in the construction project.
Cô ấy làm kỹ sư giám sát cơ khí và điện trong dự án xây dựng.
Ghi chú dùng từ kỹ sư giám sát m&e
Kỹ sư giám sát m&e là người kiểm tra các hệ thống cơ khí và điện trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'civil engineer' (kỹ sư xây dựng), 'project manager' (quản lý dự án), 'quality control' (kiểm soát chất lượng).
Video minh hoạ kỹ sư giám sát m&e
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư giám sát m&e
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư giám sát m&e"
Kỹ sư giám sát m&e tiếng Anh là gì?
Kỹ sư giám sát m&e tiếng Anh là "mechanical and electrical supervision engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư giám sát về cơ khí và điện, chịu trách nhiệm kiểm tra và đảm bảo chất lượng các công trình kỹ thuật.
"mechanical and electrical supervision engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mechanical and electrical supervision engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư giám sát m&e". Kỹ sư giám sát m&e là người kiểm tra các hệ thống cơ khí và điện trong xây dựng.
Phát âm "mechanical and electrical supervision engineer" như thế nào?
"mechanical and electrical supervision engineer" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl ænd ɪˈlɛktrɪkəl ˌsupərˈvɪʒən ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mechanical and electrical supervision engineer"?
Kỹ sư giám sát cơ khí và điện đã kiểm tra cẩn thận việc lắp đặt. — The mechanical and electrical supervision engineer inspected the installation carefully.