Tiếng Việt
Kỹ sư hiện trường tiếng Anh là gì?
kỹ sư hiện trường tiếng Anh là site engineer /saɪt ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư làm việc trực tiếp tại công trường để giám sát và quản lý công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
site engineer
Ví dụ câu với kỹ sư hiện trường / site engineer
- 1
The site engineer inspected the foundation before pouring concrete.
Kỹ sư hiện trường kiểm tra móng trước khi đổ bê tông.
- 2
She is the site engineer responsible for safety protocols.
Cô ấy là kỹ sư hiện trường phụ trách các quy trình an toàn.
Ghi chú dùng từ kỹ sư hiện trường
Kỹ sư hiện trường là người giám sát trực tiếp tại công trường xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'construction manager' (quản lý xây dựng), 'project supervisor' (giám sát dự án), và 'civil engineer' (kỹ sư xây dựng).
Video minh hoạ kỹ sư hiện trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư hiện trường
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư hiện trường"
Kỹ sư hiện trường tiếng Anh là gì?
Kỹ sư hiện trường tiếng Anh là "site engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư làm việc trực tiếp tại công trường để giám sát và quản lý công trình xây dựng.
"site engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"site engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư hiện trường". Kỹ sư hiện trường là người giám sát trực tiếp tại công trường xây dựng.
Phát âm "site engineer" như thế nào?
"site engineer" có phiên âm IPA /saɪt ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "site engineer"?
Kỹ sư hiện trường kiểm tra móng trước khi đổ bê tông. — The site engineer inspected the foundation before pouring concrete.