The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện trường tiếng Anh là gì?

hiện trường tiếng Anh là scene /sin/. Hiện trường là nơi xảy ra một sự kiện hoặc vụ việc, thường liên quan đến tội phạm hoặc tai nạn.

Hình minh hoạ "hiện trường" tiếng Anh là "scene"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

scene

Danh từ
/sin/

Ví dụ câu với hiện trường / scene

  1. 1

    Cảnh sát đã đến hiện trường vụ án ngay sau khi nhận được tin báo.

    The police arrived at the scene of the accident immediately after receiving the report.

  2. 2

    Các nhân viên đang khám nghiệm hiện trường để điều tra nguyên nhân vụ cháy.

    The investigators are examining the scene to determine the cause of the fire.

Ghi chú dùng từ hiện trường

Hiện trường thường liên quan đến các vụ án hoặc tai nạn. Các từ liên quan gồm 'crime scene' (hiện trường tội phạm), 'accident site' (địa điểm tai nạn), 'investigation' (điều tra).

Video minh hoạ hiện trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện trường

Câu hỏi thường gặp về "hiện trường"

Hiện trường tiếng Anh là gì?

Hiện trường tiếng Anh là "scene" (danh từ), nghĩa là: Hiện trường là nơi xảy ra một sự kiện hoặc vụ việc, thường liên quan đến tội phạm hoặc tai nạn.

"scene" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"scene" nghĩa tiếng Việt là "hiện trường". Hiện trường thường liên quan đến các vụ án hoặc tai nạn.

Phát âm "scene" như thế nào?

"scene" có phiên âm IPA /sin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "scene"?

The police arrived at the scene of the accident immediately after receiving the report. — Cảnh sát đã đến hiện trường vụ án ngay sau khi nhận được tin báo.