Tiếng Việt
Kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là gì?
kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là construction economist /kənˈstrʌkʃən ɪˈkɑnəmɪst/. Chuyên gia phân tích và quản lý các yếu tố kinh tế trong lĩnh vực xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction economist
Ví dụ câu với kỹ sư kinh tế xây dựng / construction economist
- 1
Kỹ sư kinh tế xây dựng giúp tối ưu hóa ngân sách dự án.
The construction economist helps optimize the project budget.
- 2
Anh ấy làm việc như một kỹ sư kinh tế xây dựng tại công ty lớn.
He works as a construction economist at a major firm.
Ghi chú dùng từ kỹ sư kinh tế xây dựng
Kỹ sư kinh tế xây dựng là người phân tích các yếu tố kinh tế trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'cost analysis' (phân tích chi phí), 'project management' (quản lý dự án), 'budget planning' (lập ngân sách).
Video minh hoạ kỹ sư kinh tế xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ sư kinh tế xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư kinh tế xây dựng"
Kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là gì?
Kỹ sư kinh tế xây dựng tiếng Anh là "construction economist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia phân tích và quản lý các yếu tố kinh tế trong lĩnh vực xây dựng.
"construction economist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction economist" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư kinh tế xây dựng". Kỹ sư kinh tế xây dựng là người phân tích các yếu tố kinh tế trong xây dựng.
Phát âm "construction economist" như thế nào?
"construction economist" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪˈkɑnəmɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction economist"?
The construction economist helps optimize the project budget. — Kỹ sư kinh tế xây dựng giúp tối ưu hóa ngân sách dự án.