Tiếng Việt
Kinh tế xây dựng tiếng Anh là gì?
kinh tế xây dựng tiếng Anh là construction economics /kənˈstrʌkʃən ˌɛkəˈnɑmɪks/. Ngành học nghiên cứu về các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến ngành xây dựng và quản lý dự án xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction economics
Ví dụ câu với kinh tế xây dựng / construction economics
- 1
Construction economics helps in budgeting and financial planning for large projects.
Kinh tế xây dựng giúp lập ngân sách và kế hoạch tài chính cho các dự án lớn.
- 2
Understanding construction economics is essential for cost control in construction projects.
Hiểu biết về kinh tế xây dựng là điều cần thiết để kiểm soát chi phí trong các dự án xây dựng.
Ghi chú dùng từ kinh tế xây dựng
Kinh tế xây dựng là lĩnh vực kết hợp giữa kinh tế và xây dựng nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cost estimation' (ước lượng chi phí), 'project management' (quản lý dự án), và 'budgeting' (lập ngân sách).
Video minh hoạ kinh tế xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế xây dựng"
Kinh tế xây dựng tiếng Anh là gì?
Kinh tế xây dựng tiếng Anh là "construction economics" (danh từ), nghĩa là: Ngành học nghiên cứu về các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến ngành xây dựng và quản lý dự án xây dựng.
"construction economics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction economics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế xây dựng". Kinh tế xây dựng là lĩnh vực kết hợp giữa kinh tế và xây dựng nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả dự án.
Phát âm "construction economics" như thế nào?
"construction economics" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˌɛkəˈnɑmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction economics"?
Kinh tế xây dựng giúp lập ngân sách và kế hoạch tài chính cho các dự án lớn. — Construction economics helps in budgeting and financial planning for large projects.