The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỹ sư nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?

kỹ sư nhiệt lạnh tiếng Anh là hvac engineer /hvac ˈɛnʤəˈnɪr/. Kỹ sư chuyên về thiết kế và bảo trì hệ thống điều hòa không khí, làm lạnh và sưởi ấm trong các công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "kỹ sư nhiệt lạnh" tiếng Anh là "hvac engineer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hvac engineer

Danh từ
/hvac ˈɛnʤəˈnɪr/

Ví dụ câu với kỹ sư nhiệt lạnh / hvac engineer

  1. 1

    The HVAC engineer installed the new air conditioning system in the office.

    Kỹ sư nhiệt lạnh đã lắp đặt hệ thống điều hòa mới trong văn phòng.

  2. 2

    She works as an HVAC engineer at a large construction company.

    Cô ấy làm kỹ sư nhiệt lạnh tại một công ty xây dựng lớn.

Ghi chú dùng từ kỹ sư nhiệt lạnh

Kỹ sư nhiệt lạnh là chuyên gia trong lĩnh vực hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh. Các thuật ngữ liên quan: 'air conditioning' (điều hòa không khí), 'ventilation' (thông gió), 'refrigeration' (làm lạnh).

Video minh hoạ kỹ sư nhiệt lạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỹ sư nhiệt lạnh

Câu hỏi thường gặp về "kỹ sư nhiệt lạnh"

Kỹ sư nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?

Kỹ sư nhiệt lạnh tiếng Anh là "hvac engineer" (danh từ), nghĩa là: Kỹ sư chuyên về thiết kế và bảo trì hệ thống điều hòa không khí, làm lạnh và sưởi ấm trong các công trình xây dựng.

"hvac engineer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hvac engineer" nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư nhiệt lạnh". Kỹ sư nhiệt lạnh là chuyên gia trong lĩnh vực hệ thống điều hòa không khí và làm lạnh.

Phát âm "hvac engineer" như thế nào?

"hvac engineer" có phiên âm IPA /hvac ˈɛnʤəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hvac engineer"?

Kỹ sư nhiệt lạnh đã lắp đặt hệ thống điều hòa mới trong văn phòng. — The HVAC engineer installed the new air conditioning system in the office.