Tiếng Việt
Nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?
nhiệt lạnh tiếng Anh là thermal and refrigeration /ˈθɜːməl ænd rɪˌfrɪʤəˈreɪʃᵊn/. Danh từ chỉ các hệ thống hoặc thiết bị liên quan đến nhiệt độ, bao gồm cả nhiệt và làm lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal and refrigeration
Ví dụ câu với nhiệt lạnh / thermal and refrigeration
- 1
The thermal and refrigeration systems are essential for food preservation.
Hệ thống nhiệt lạnh rất cần thiết để bảo quản thực phẩm.
- 2
They installed new thermal and refrigeration units in the factory.
Họ đã lắp đặt các thiết bị nhiệt lạnh mới trong nhà máy.
Ghi chú dùng từ nhiệt lạnh
Nhiệt lạnh đề cập đến các hệ thống liên quan đến nhiệt độ như làm lạnh và sưởi ấm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'HVAC' (hệ thống điều hòa không khí), 'cooling system' (hệ thống làm lạnh), và 'heating system' (hệ thống sưởi ấm).
Video minh hoạ nhiệt lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt lạnh
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt lạnh"
Nhiệt lạnh tiếng Anh là gì?
Nhiệt lạnh tiếng Anh là "thermal and refrigeration" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ các hệ thống hoặc thiết bị liên quan đến nhiệt độ, bao gồm cả nhiệt và làm lạnh.
"thermal and refrigeration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal and refrigeration" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt lạnh". Nhiệt lạnh đề cập đến các hệ thống liên quan đến nhiệt độ như làm lạnh và sưởi ấm.
Phát âm "thermal and refrigeration" như thế nào?
"thermal and refrigeration" có phiên âm IPA /ˈθɜːməl ænd rɪˌfrɪʤəˈreɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal and refrigeration"?
Hệ thống nhiệt lạnh rất cần thiết để bảo quản thực phẩm. — The thermal and refrigeration systems are essential for food preservation.